Kỳ: Năm nay
Doanh thu thuần
0₫
Lợi nhuận thuần
0₫
Tiền mặt
0₫
Tồn kho
0₫
Phải thu
0₫
Phải trả
0₫
Kỳ: Năm nay ( → )
Doanh thu ghi nhận0₫
(−) Giảm trừ (chiết khấu/hoàn tiền)0₫
Doanh thu thuần0₫
(−) Giá vốn hàng bán (COGS)0₫
LỢI NHUẬN GỘP0₫
Chi phí vận hành (OPEX):
Tổng chi phí vận hành0₫
LỢI NHUẬN THUẦN0₫
✗ Lệch nguồn vốnTại thời điểm:
TÀI SẢN
Tiền mặt0₫
Hàng tồn kho0₫
Công nợ phải thu0₫
TỔNG TÀI SẢN0₫
NGUỒN VỐN
Phải trả NCC0₫
Vay0₫
Vốn góp chủ0₫
Lợi nhuận giữ lại0₫
TỔNG NGUỒN VỐN0₫
✗ Lệch
Tiền đầu kỳ0₫
I. DÒNG TIỀN HOẠT ĐỘNG
Tổng thu hoạt động0₫
Tổng chi hoạt động0₫
Lưu chuyển thuần HĐKD0₫
II. DÒNG TIỀN TÀI CHÍNH
+ Nhận vốn góp / vay0₫
− Trả nợ vay / rút vốn0₫
Lưu chuyển thuần tài chính0₫
TIỀN CUỐI KỲ0₫
Số dư thực tế (đối chiếu)0₫
CÔNG NỢ PHẢI THU (Khách hàng)Tổng: 0₫
| Khách hàng | Dư nợ | 0-30 ngày | 31-60 ngày | 61-90 ngày | >90 ngày | Thu nợ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Không có công nợ phải thu | ||||||
📋 Lịch sử thu nợ
| Ngày | Khách hàng | Số tiền | Phương thức | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Chưa có lần thu nợ nào | ||||
CÔNG NỢ PHẢI TRẢ (Nhà cung cấp)Tổng: 0₫
| Nhà cung cấp | Dư nợ | 0-30 ngày | 31-60 ngày | 61-90 ngày | >90 ngày | Trả nợ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Không có công nợ phải trả | ||||||
📋 Lịch sử trả nợ
| Ngày | Nhà cung cấp | Hóa đơn | Số tiền | Phương thức | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có lần trả nợ nào | |||||
✗ Lệch
Tồn đầu kỳ0₫
(+) Nhập trong kỳ0₫
(−) Xuất trong kỳ (COGS)0₫
(±) Điều chỉnh0₫
TỒN CUỐI KỲ0₫
Stock value thực tế (đối chiếu)0₫
Biến động theo sản phẩm (top 20)
| Sản phẩm | Nhập | Xuất | Điều chỉnh |
|---|---|---|---|
| Không có biến động trong kỳ | |||
Mục tiêu doanh thu & chi phí theo tháng — so sánh với thực tế
| Tháng | Mục tiêu DT | DT thực tế | Đạt % | Mục tiêu CP | CP thực tế | CP % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu | ||||||
💡 Đạt % < 100 = chưa đạt mục tiêu doanh thu (đỏ) · Chi phí ≤ 100% mục tiêu = tốt (xanh). Nhấn Khai báo mục tiêu để đặt kế hoạch từng tháng.
Kịch bản cơ sở (base)
0₫
Lạc quan (+10%)
0₫
Thận trọng (−10%)
0₫
| Tháng | Base (₫) | Bull (+10%) | Bear (−10%) |
|---|---|---|---|
| Chưa đủ dữ liệu | |||
💡 Dự báo bằng hồi quy tuyến tính trên doanh thu thực tế theo tháng (0 tháng gần nhất) — chỉ là ước tính, nên đối chiếu mùa vụ thực tế của shop.